私なり [Tư]

わたしなり

Cụm từ, thành ngữDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

theo cách của tôi

JP: その問題もんだいについては、わたしなりの意見いけんがあります。

VI: Tôi có ý kiến riêng về vấn đề này.

🔗 形・なり

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしむかしわたしではない。
Tôi không còn là tôi của ngày xưa.
わたしよ!
Tôi đây!
わたしだけ?
Chỉ mình tôi à?
わたしもだわ。
Tôi cũng vậy.
わたしも。
Tôi cũng vậy.
わたしですが。
Tôi đây.
わたしわたしる。
Tôi nhìn bằng mắt mình.
わたしわたしあたまかんがえる。
Tôi suy nghĩ bằng đầu mình.
わたしわたしみみく。
Tôi nghe bằng tai mình.
わたし職場しょくばわたし最年少さいねんしょうです。
Tôi là người trẻ nhất tại nơi làm việc của mình.