Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
私
[Tư]
し
🔊
Danh từ chung
việc riêng tư; vấn đề cá nhân
🔗 公
Hán tự
私
Tư
tư nhân; tôi