私 [Tư]
あたし
あたくし
アタシ
Đại từ
⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nữ ⚠️Thường chỉ viết bằng kana
📝 あたくし lịch sự hơn
tôi
JP: この人、あたしをどなりつけるんですよ!
VI: Người này, cứ mắng nhiếc tôi suốt!