Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
福豆
[Phúc 豆]
ふくまめ
🔊
Danh từ chung
đậu phúc
🔗 節分
Hán tự
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
豆
đậu; đậu Hà Lan; người lùn