Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
福田組
[Phúc Điền Tổ]
ふくだぐみ
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Tập đoàn Fukuda
Hán tự
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
田
Điền
ruộng lúa
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn