Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
福地鉱
[Phúc Địa Khoáng]
ふくちこう
🔊
Danh từ chung
fukuchilite
Hán tự
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
地
Địa
đất; mặt đất
鉱
Khoáng
khoáng sản; quặng