福々しい [Phúc 々]
福福しい [Phúc Phúc]
ふくぶくしい
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
vẻ mặt hạnh phúc
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
vẻ mặt hạnh phúc