Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
禁鳥
[Cấm Điểu]
きんちょう
🔊
Danh từ chung
chim được bảo vệ theo pháp luật
Hán tự
禁
Cấm
cấm; cấm đoán
鳥
Điểu
chim; gà