Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
禁輸品
[Cấm Thâu Phẩm]
きんゆひん
🔊
Danh từ chung
hàng lậu
Hán tự
禁
Cấm
cấm; cấm đoán
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn