禁止物 [Cấm Chỉ Vật]
きんしぶつ
Danh từ chung
vật bị cấm; chất bị cấm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
イギリスに加えて、フランスもドイツからの廃棄物の持ち込みを禁止しそうだ。
Ngoài Anh, Pháp cũng có thể sẽ cấm nhập khẩu rác thải từ Đức.