禁断症状 [Cấm Đoạn Chứng Trạng]

きんだんしょうじょう

Danh từ chung

triệu chứng cai nghiện; hội chứng kiêng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはカフェインがれると禁断症状きんだんしょうじょうてしまいます。
Tom bị triệu chứng cai nghiện khi hết caffeine.