Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
禁所
[Cấm Sở]
きんしょ
🔊
Danh từ chung
nơi giam giữ
Hán tự
禁
Cấm
cấm; cấm đoán
所
Sở
nơi; mức độ