Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
禁反言
[Cấm Phản Ngôn]
きんはんげん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Luật
ngăn chặn
Hán tự
禁
Cấm
cấm; cấm đoán
反
Phản
chống-
言
Ngôn
nói; từ