Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
祭具
[Tế Cụ]
さいぐ
🔊
Danh từ chung
dụng cụ dùng trong nghi lễ
Hán tự
祭
Tế
nghi lễ; cầu nguyện; kỷ niệm; thần thánh hóa; thờ cúng
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu