票読み [Phiếu Độc]

ひょうよみ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

dự đoán số phiếu (trong bầu cử)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

công bố số phiếu bầu (cho từng ứng viên)