Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
票差
[Phiếu Sai]
ひょうさ
🔊
Danh từ chung
chênh lệch phiếu
Hán tự
票
Phiếu
phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối