神経締め [Thần Kinh Đề]
しんけいじめ
Danh từ chung
phá hủy tủy sống của cá (để giữ thịt tươi)
🔗 活け締め・いけじめ
Danh từ chung
phá hủy tủy sống của cá (để giữ thịt tươi)
🔗 活け締め・いけじめ