神経生理学 [Thần Kinh Sinh Lý Học]
しんけいせいりがく
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
sinh lý thần kinh
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
sinh lý thần kinh