神経化学 [Thần Kinh Hóa Học]
しんけいかがく
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hóa học thần kinh
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hóa học thần kinh