神経伝達物質 [Thần Kinh Vân Đạt Vật Chất]

しんけいでんたつぶっしつ

Danh từ chung

chất dẫn truyền thần kinh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

様々さまざま神経しんけい伝達でんたつ物質ぶっしつとホルモンが攻撃こうげき行動こうどう相関そうかんすることがしめされている。
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiều loại neurotransmitter và hormone có liên quan đến hành vi tấn công.