Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神矢
[Thần Thỉ]
神箭
[Thần Tiến]
かみや
🔊
Danh từ chung
mũi tên thần
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
矢
Thỉ
mũi tên
箭
Tiến
mũi tên