Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神権政治
[Thần Quyền Chánh Trị]
しんけんせいじ
🔊
Danh từ chung
chính trị thần quyền
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị