Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神楽殿
[Thần Nhạc Điện]
かぐらでん
🔊
Danh từ chung
sân khấu múa thiêng
🔗 神楽
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
殿
Điện
ông; sảnh; biệt thự; cung điện; đền; chúa