Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
神兵
[Thần Binh]
しんぺい
🔊
Danh từ chung
lính thần
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn
兵
Binh
lính; binh nhì; quân đội; chiến tranh; chiến lược; chiến thuật