神の正面仏のま尻 [Thần Chính Diện Phật Khào]

神の正面仏の真尻 [Thần Chính Diện Phật Chân Khào]

かみのしょうめんほとけのましり

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Tục ngữ  ⚠️Từ hiếm

đặt bàn thờ gia đình ở vị trí cao phía trước nhà và bàn thờ Phật ở phía sau