Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社歌
[Xã Ca]
しゃか
🔊
Danh từ chung
bài hát công ty
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
歌
Ca
bài hát; hát