社外監査役 [Xã Ngoại Giám Tra Dịch]
しゃがいかんさやく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
kiểm toán viên bên ngoài
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
kiểm toán viên bên ngoài