社員旅行 [Xã Viên Lữ Hành]
しゃいんりょこう
Danh từ chung
chuyến đi công ty; nghỉ dưỡng công ty
JP: 社員旅行の予定、あまりぱっとしないよ。
VI: Kế hoạch du lịch công ty không mấy hấp dẫn.