社員教育 [Xã Viên Giáo Dục]
しゃいんきょういく
Danh từ chung
đào tạo nhân viên
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
わが社の社員はかなり高度な教育を受けている。
Nhân viên của công ty chúng tôi được đào tạo rất cao.