Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社員同士
[Xã Viên Đồng Sĩ]
しゃいんどうし
🔊
Danh từ chung
đồng nghiệp
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
員
Viên
nhân viên; thành viên
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
士
Sĩ
quý ông; học giả