Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社内メール
[Xã Nội]
しゃないメール
🔊
Danh từ chung
thư nội bộ; thư trong công ty
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình