Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社会進出
[Xã Hội Tiến Xuất]
しゃかいしんしゅつ
🔊
Danh từ chung
tiến bộ xã hội
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
出
Xuất
ra ngoài