社会科学 [Xã Hội Khoa Học]
しゃかいかがく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 18000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 18000
Danh từ chung
khoa học xã hội
JP: その大学の課程は自然科学と社会科学から成り立っている。
VI: Chương trình học của trường đại học đó bao gồm khoa học tự nhiên và khoa học xã hội.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
社会に対する科学の影響は大きい。
Ảnh hưởng của khoa học đối với xã hội là lớn.
科学技術は我々の生活のあらゆる側面に浸透するようになり、その結果として社会は全く前例のない速度で変化しつつある。
Khoa học công nghệ đã thâm nhập vào mọi khía cạnh của đời sống chúng ta và do đó, xã hội đang thay đổi với tốc độ chưa từng có.