Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社会技能
[Xã Hội Kĩ Năng]
しゃかいぎのう
🔊
Danh từ chung
kỹ năng xã hội
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực