Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社会契約論
[Xã Hội Khế Ước Luận]
しゃかいけいやくろん
🔊
Danh từ chung
thuyết khế ước xã hội
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
契
Khế
cam kết; hứa; thề
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết