社会問題化 [Xã Hội Vấn Đề Hóa]

しゃかいもんだいか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

trở thành vấn đề xã hội

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

現代げんだい社会しゃかい問題もんだいはますます複雑ふくざつする傾向けいこうがある。
Các vấn đề xã hội hiện đại có xu hướng ngày càng phức tạp hơn.