社会分化 [Xã Hội Phân Hóa]
しゃかいぶんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phân hóa xã hội
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phân hóa xã hội