社会党 [Xã Hội Đảng]

しゃかいとう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

Đảng Xã hội

JP: 社会党しゃかいとう猛烈もうれつ反対はんたいにもかかわらず、その議案ぎあん過半数かはんすう可決かけつされた。

VI: Mặc cho sự phản đối quyết liệt của Đảng Xã hội, dự luật đã được thông qua với đa số phiếu.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

社会党しゃかいとう大統領だいとうりょう候補こうほとして準備じゅんびかれにさせた。
Đảng Xã hội đã chuẩn bị cho anh ấy tranh cử tổng thống.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 社会党
  • Cách đọc: しゃかいとう
  • Loại từ: danh từ (tên đảng phái chính trị)
  • Nghĩa tiếng Việt khái quát: Đảng Xã hội (thường chỉ các đảng xã hội chủ nghĩa; trong bối cảnh Nhật Bản, chủ yếu chỉ Đảng Xã hội Nhật Bản – Japan Socialist Party)
  • Ghi chú dùng hiện nay: Trong ngữ cảnh Nhật Bản hiện đại, 社会党 thường mang nghĩa lịch sử (trước 1996). Tên hiện hành của đảng kế thừa là 社会民主党 (しゃかいみんしゅとう, Đảng Xã hội Dân chủ; viết tắt: 社民党).

2. Ý nghĩa chính

- Ý nghĩa chung: Tên gọi chung cho các đảng phái theo khuynh hướng xã hội chủ nghĩa/xã hội dân chủ, dịch tự nhiên là “Đảng Xã hội”. Ví dụ: フランス社会党 (Đảng Xã hội Pháp).
- Ý nghĩa tại Nhật Bản (lịch sử): Thường rút gọn của 日本社会党 (Đảng Xã hội Nhật Bản, 1945–1996). Năm 1996, đảng này đổi tên thành 社会民主党 (Đảng Xã hội Dân chủ).

3. Phân biệt

  • 社会党 vs 日本社会党: Cùng chỉ Đảng Xã hội Nhật Bản; 社会党 là cách gọi tắt trong bối cảnh Nhật.
  • 社会党 vs 社会民主党(社民党): 社会民主党 là tên sau khi 日本社会党 đổi tên (từ 1996). Hiện nay nói về đảng hoạt động, dùng 社会民主党/社民党; nói về giai đoạn trước 1996, dùng 社会党.
  • 社会党 vs 共産党: Cùng thuộc cánh tả, nhưng 共産党 (Đảng Cộng sản) có nền tảng tư tưởng khác (cộng sản chủ nghĩa). Không nên lẫn lộn.
  • 社会党 vs 自由民主党(自民党): 自民党 là đảng bảo thủ chủ đạo tại Nhật; là đối trọng chính trị truyền thống với phe xã hội/chủ nghĩa xã hội.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như danh từ chỉ tên đảng: 社会党に所属する (thuộc Đảng Xã hội), 社会党の議員 (nghị sĩ của Đảng Xã hội), 社会党政権 (chính quyền do Đảng Xã hội lãnh đạo).
  • Trong bài viết lịch sử/chính trị Nhật: 社会党 thường xuất hiện với mốc thời gian trước 1996, hoặc kèm các từ như 旧社会党 (Đảng Xã hội cũ).
  • Dùng cho nước khác: フランス社会党, ドイツ社会民主党 (lưu ý: ở Đức tên chính thức là 社会民主党, không phải 社会党).
  • Các kết hợp thường gặp: 社会党系 (thuộc dòng/nhánh Đảng Xã hội), 社会党左派・右派 (cánh tả/cánh hữu trong nội bộ), 社会党支持層 (tầng lớp ủng hộ).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Loại Từ Ghi chú
Viết đầy đủ (Nhật) 日本社会党 Tên đầy đủ của “社会党” tại Nhật (1945–1996).
Kế thừa/đổi tên 社会民主党社民党 Đảng Xã hội Dân chủ (từ 1996). Hiện nay dùng tên này khi nói về tổ chức đương thời.
Đồng nghĩa khái quát 社会主義政党 Cách nói mô tả “đảng theo đường lối xã hội chủ nghĩa”.
Liên quan 社会民主主義 Chủ nghĩa xã hội dân chủ (hệ tư tưởng gần với các “社会党/社会民主党”).
Liên quan 社会主義 Chủ nghĩa xã hội (khái niệm tư tưởng rộng hơn).
Láng giềng ý thức hệ 共産党 Đảng Cộng sản; không đồng nhất với “社会党”.
Đối ứng chính trị 保守政党 Đảng bảo thủ (đối trọng về lập trường).
Ví dụ đối trọng (Nhật) 自由民主党(自民党) Đảng Dân chủ Tự do; đảng bảo thủ lớn tại Nhật.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Cấu trúc: 社会 (しゃかい: xã hội) + (とう: đảng) → 社会党 “Đảng (của/thuộc) xã hội”.
  • Kanji:
    • (しゃ): xã; đền, cộng đồng → trong từ này nằm trong hợp tố “社会”.
    • (かい): hội; nhóm, tổ chức.
    • (とう): đảng; phe phái chính trị.
  • Âm Hán-Việt tham khảo: + hội + đảng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc báo hoặc sách lịch sử chính trị Nhật, bạn sẽ thấy 社会党 được dùng rất tự nhiên như một ký hiệu thời kỳ. Cụm như 旧社会党, 社会党系労組 nhấn mạnh mối liên hệ tổ chức hoặc di sản chính trị, chứ không nhất thiết nói về đảng hiện đang tồn tại. Trong dịch thuật sang tiếng Việt, nên cân nhắc bối cảnh: nếu nói về Nhật Bản trước 1996, dịch là Đảng Xã hội (Nhật Bản); nếu là hiện tại, cân nhắc Đảng Xã hội Dân chủ (Nhật Bản). Với các nước khác, giữ nguyên tên riêng: フランス社会党 → “Đảng Xã hội Pháp”.

8. Câu ví dụ

  • 日本の戦後政治において、社会党は重要な役割を果たした。
    Trong chính trị Nhật sau chiến tranh, Đảng Xã hội đã đóng vai trò quan trọng.
  • 彼はかつて社会党の議員だった。
    Anh ấy từng là nghị sĩ của Đảng Xã hội.
  • 1996年、社会党社会民主党へと改称した。
    Năm 1996, Đảng Xã hội đổi tên thành Đảng Xã hội Dân chủ.
  • 新聞では「旧社会党」という表現が今でも使われることがある。
    Trên báo chí, cách nói “Đảng Xã hội (cũ)” vẫn đôi khi được dùng.
  • フランス社会党の指導者が来日した。
    Lãnh đạo Đảng Xã hội Pháp đã sang thăm Nhật Bản.
  • 社会党系の労組と与党との交渉が行われた。
    Các cuộc đàm phán giữa công đoàn thuộc dòng Đảng Xã hội và đảng cầm quyền đã diễn ra.
💡 Giải thích chi tiết về từ 社会党 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?