社会保障費 [Xã Hội Bảo Chướng Phí]
しゃかいほしょうひ
Danh từ chung
chi phí an sinh xã hội; chi tiêu phúc lợi xã hội
Danh từ chung
chi phí an sinh xã hội; chi tiêu phúc lợi xã hội