社会人類学 [Xã Hội Nhân Loại Học]
しゃかいじんるいがく
Danh từ chung
nhân chủng học xã hội
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は社会人類学を専攻している。
Anh ấy đang chuyên ngành nhân chủng học xã hội.