社会人 [Xã Hội Nhân]

しゃかいじん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

người trưởng thành đi làm

JP: この時間じかんたいは、エクササイズ目的もくてき社会しゃかいじんがメインで、子供こどもはそんなにおおくない。

VI: Vào thời điểm này, hầu hết là người lớn tới tập thể dục, không có nhiều trẻ em.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ひと社会しゃかいてき動物どうぶつである。
Con người là sinh vật xã hội.
社会しゃかいじんになってはじめてのおしょうがつです。
Đây là Tết Nguyên Đán đầu tiên kể từ khi tôi đi làm.
きみ大学生だいがくせい?、あるいは社会しゃかいじんですか?
Bạn là sinh viên đại học hay đã đi làm?
そのようなひと社会しゃかい重要じゅうようなのだ。
Những người như thế là quan trọng trong xã hội.
かれ社会しゃかいじんとしての自覚じかくける。
Anh ấy thiếu ý thức làm người làm việc.
われわれの社会しゃかいには、高潔こうけつひともいれば、詐欺さぎもいる。
Trong xã hội của chúng ta, có những người cao thượng và cả những kẻ lừa đảo.
かれ社会しゃかいてき地位ちいひくひと軽蔑けいべつする。
Anh ấy khinh thường những người có địa vị xã hội thấp.
社会しゃかいさきただすべきだというひとがいるが、それは順序じゅんじょぎゃくである。
Có người nói rằng cần phải sửa đổi xã hội trước, nhưng thực tế lại ngược lại.
わたしはん社会しゃかいてきかもしれないけれどひとはなさないわけではない。
Tôi có thể là một người phản xã hội, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc tôi không nói chuyện với ai.
かれわたしたちの地域ちいき社会しゃかいでは博学はくがくひとかよっている。
Anh ấy được biết đến là người uyên bác trong cộng đồng của chúng tôi.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 社会人
  • Cách đọc: しゃかいじん
  • Loại từ: Danh từ
  • Trình độ ước lượng: JLPT N3
  • Sắc thái: trung tính; chỉ người trưởng thành đã tham gia đời sống xã hội, thường là người đi làm
  • Liên quan: 新社会人, 社会人経験, 社会人マナー, 社会人基礎力

2. Ý nghĩa chính

社会人 là “người trưởng thành tham gia xã hội”, điển hình là người đã đi làm, có trách nhiệm và chuẩn mực ứng xử của người lớn trong xã hội.

3. Phân biệt

  • 大人: người lớn về tuổi. 不= đi làm.
  • 会社員: nhân viên công ty. Là một loại 社会人.
  • 学生: học sinh, sinh viên. Thường đối lập với 社会人 trong ngữ cảnh thời gian, kỷ luật, thu nhập.
  • 新社会人: người mới vào đời đi làm, thường là sinh viên mới tốt nghiệp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến: 社会人になる・としての自覚・経験・生活・マナー・一年目。
  • Văn cảnh: định hướng nghề nghiệp, đào tạo tân binh, so sánh lối sống sinh viên và người đi làm.
  • Sắc thái giá trị: đi kèm kì vọng về trách nhiệm, đúng giờ, lễ nghi, quản lý tài chính.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
大人liên quanngười lớnNhấn tuổi tác
会社員liên quannhân viên công tyMột nhóm trong 社会人
労働者gần nghĩangười lao độngTrang trọng, pháp lý
新社会人biến thểngười mới đi làmNăm đầu sau tốt nghiệp
学生trái nghĩahọc sinh, sinh viênĐối lập theo vai trò
未成年trái nghĩavị thành niênChưa đủ tư cách pháp lý
ニートtrái nghĩakhông học không làmSắc thái xã hội

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 社: xã - cộng đồng, đền xã, tổ chức.
  • 会: hội - tụ hội, nhóm người.
  • 人: nhân - người.
  • Ghép nghĩa: người thuộc về cộng đồng - hội - tức thành viên của xã hội.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ở Nhật, cụm 社会人として thường đi kèm kỳ vọng “đúng giờ, giữ lời, báo cáo - liên lạc - trao đổi(報連相)”. Khi viết CV, 社会人経験何年 làm thước đo tin cậy, nhưng điều nhà tuyển dụng muốn nghe là thành quả và học được gì trong môi trường đó.

8. Câu ví dụ

  • 大学を卒業して社会人になった。
    Tốt nghiệp đại học xong, tôi đã trở thành người đi làm.
  • 社会人としての自覚を持ちなさい。
    Hãy có ý thức với tư cách một thành viên xã hội.
  • 社会人向けの研修が始まる。
    Bắt đầu khóa đào tạo dành cho người mới đi làm.
  • 社会人経験が三年ある。
    Tôi có ba năm kinh nghiệm đi làm.
  • 社会人と学生では時間の使い方が違う。
    Cách dùng thời gian của người đi làm và sinh viên khác nhau.
  • 夜間大学には社会人学生が多い。
    Đại học buổi tối có nhiều sinh viên là người đi làm.
  • 彼は一度社会人を経てから大学院に進んだ。
    Anh ấy đi làm một thời gian rồi mới học cao học.
  • 社会人としてのマナーを学ぶ。
    Học các phép tắc của người đi làm.
  • 社会人サークルでテニスを楽しむ。
    Tham gia câu lạc bộ người đi làm để chơi tennis.
  • 子育て中の社会人に優しい制度が必要だ。
    Cần có chế độ thân thiện với người đi làm đang nuôi con.
💡 Giải thích chi tiết về từ 社会人 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?