Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社会ダーウィニズム
[Xã Hội]
しゃかいダーウィニズム
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa Darwin xã hội
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia