Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社交家
[Xã Giao Gia]
しゃこうか
🔊
Danh từ chung
người hòa đồng
Hán tự
社
Xã
công ty; đền thờ
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ