Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
礼儀感覚
[Lễ Nghi Cảm Giác]
れいぎかんかく
🔊
Danh từ chung
cảm giác về lễ nghi
Hán tự
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
儀
Nghi
nghi lễ
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy