Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
示相化石
[Thị Tương Hóa Thạch]
しそうかせき
🔊
Danh từ chung
hóa thạch chỉ thị
Hán tự
示
Thị
chỉ ra; biểu thị
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
石
Thạch
đá