Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
示威行進
[Thị Uy Hành Tiến]
じいこうしん
🔊
Danh từ chung
diễu hành biểu tình
🔗 デモ行進
Hán tự
示
Thị
chỉ ra; biểu thị
威
Uy
đe dọa; uy nghi; oai phong; đe dọa
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ