示しがつかない [Thị]
示しが付かない [Thị Phó]
しめしがつかない
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
làm gương xấu
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
làm gương xấu