磨砕 [Ma Toái]
摩砕 [Ma Toái]
まさい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nghiền
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nghiền