磁気流体力学 [Từ Khí Lưu Thể Lực Học]

じきりゅうたいりきがく

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

Lĩnh vực: Vật lý

điện động lực học từ

🔗 電磁流体力学