Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
磁気抵抗
[Từ Khí Để Kháng]
じきていこう
🔊
Danh từ chung
điện trở từ; kháng từ
Hán tự
磁
Từ
nam châm; sứ
気
Khí
tinh thần; không khí
抵
Để
kháng cự; chạm tới; chạm
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối